ca nhạc

Học thuật
Thân thiện
ca nhạc

Buổi ca nhạc diễn ra trong một khán phòng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật biểu diễn kết hợp giữa giọng hát tiếng đàn: "ca nhạc" một loại hình nghệ thuật trình diễn, trong đó giọng hát (ca) âm thanh từ nhạc cụ (nhạc) được kết hợp hài hòa.
    • Hoạt động, buổi biểu diễn hát đàn: "ca nhạc" cũng dùng để chỉ một buổi trình diễn, một chương trình hoặc hoạt động cụ thể sự kết hợp giữa hát đệm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy theo đuổi sự nghiệp ca nhạc từ rất sớm. ( ấy bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực âm nhạc biểu diễn từ khi còn trẻ.)
    • Chúng tôi đã xem một buổi ca nhạc rất hay tối qua. (Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn âm nhạc rất xuất sắc tối hôm qua.)
    • Đài phát thanh chuyên mục ca nhạc vào mỗi tối thứ bảy. (Đài phát thanh chương trình âm nhạc vào mỗi tối thứ bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đời sống ca nhạc": chỉ toàn bộ các hoạt động, sự kiện liên quan đến biểu diễn âm nhạc trong một cộng đồng hoặc giai đoạn.

    • Đời sống ca nhạcthành phố này rất sôi động. (Các hoạt động biểu diễn âm nhạcthành phố này diễn ra rất nhộn nhịp.)
  • "nghệ sĩ ca nhạc": danh từ chỉ người hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực biểu diễn thanh nhạc âm nhạc.

    • Nhiều nghệ sĩ ca nhạc trẻ đang nổi lên. (Nhiều nghệ sĩ biểu diễn âm nhạc trẻ tuổi đang trở nên nổi tiếng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ca (danh từ): người chuyên biểu diễn bằng giọng hát.
    • ấy một ca nổi tiếng.
  • Nhạc công (danh từ): người chuyên chơi nhạc cụ.
    • Nhạc công piano đệm rất hay.
  • Ca khúc (danh từ): bài hát, tác phẩm âm nhạc phần lời.
    • Đây một ca khúc rất ý nghĩa.
  • Âm nhạc (danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ nghệ thuật của âm thanh, bao gồm cả biểu diễn sáng tác.
    • Âm nhạc một phần không thể thiếu trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa
  • Âm nhạc biểu diễn: chỉ chung các hoạt động trình diễn âm nhạc.
  • Trình diễn âm nhạc: nhấn mạnh vào khía cạnh biểu diễn trên sân khấu.
Lưu ý sử dụng
  • "Ca nhạc" thường được dùng như một danh từ, chỉ một loại hình nghệ thuật hoặc một sự kiện cụ thể. Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa yếu tố thanh nhạc (hát) khí nhạc (đàn).
  • Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, từ "ca nhạc" có thể được hiểu tương đương với "chương trình biểu diễn âm nhạc" hay "show âm nhạc".
ca nhạc

Buổi ca nhạc diễn ra trong một khán phòng lớn.

  1. d. Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn giọng hát. Buổi phát thanh ca nhạc.

Từ gần giống

Từ chứa "ca nhạc"