ca nhạc

  1. d. Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn giọng hát. Buổi phát thanh ca nhạc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ca nhạc"

ca nhạc
Buổi ca nhạc diễn ra trong một khán phòng lớn.